他们互相敌视。
Tāmen hùxiāng díshì.
Họ thù địch lẫn nhau.
They are hostile to each other.
“敌视” (thù địch, coi như kẻ thù) là động từ, mang tân ngữ là người hoặc nhóm người: “他们 互相 敌视” (họ thù địch lẫn nhau). Cũng làm định ngữ: ánh mắt thù địch. Mức độ nặng hơn “讨厌” (ghét); “敌视” là đã coi đối phương như kẻ thù.
敌视 viết sang phồn thể là 敵視 dí shì.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.