Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 敌视

敌视

dí shì
Âm Hán-Việt: địch thị
HSK 3.0 cấp 7
thù địch/thù ghét
hostile

Ví dụ câu

他们互相敌视。

Tāmen hùxiāng díshì.

Họ thù địch lẫn nhau.

They are hostile to each other.

Cách dùng từ này

“敌视” (thù địch, coi như kẻ thù) là động từ, mang tân ngữ là người hoặc nhóm người: “他们 互相 敌视” (họ thù địch lẫn nhau). Cũng làm định ngữ: ánh mắt thù địch. Mức độ nặng hơn “讨厌” (ghét); “敌视” là đã coi đối phương như kẻ thù.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

敌视 viết sang phồn thể là 敵視 dí shì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →