Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 明媚

明媚

míng mèi
Âm Hán-Việt: minh mị
HSK 3.0 cấp 9
tươi sáng/rực rỡ
bright and beautiful

Ví dụ câu

今天阳光明媚。

Jīntiān yángguāng míngmèi.

Hôm nay ánh nắng tươi sáng.

Today the sunshine is bright.

Cách dùng từ này

“明媚” (tươi sáng, rạng rỡ) là tính từ văn viết, chủ yếu đi với ánh nắng, cảnh xuân: “阳光 明媚” (nắng đẹp rạng rỡ). Khác “明亮” (sáng sủa): “明亮” chỉ độ sáng, còn “明媚” khen cảnh đẹp, tươi tắn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →