Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 淘汰

淘汰

táo tài
Âm Hán-Việt: đào thải
HSK 3.0 cấp 6
đào thải/loại bỏ
to wash out

Ví dụ câu

他因为成绩不好被淘汰了。

Tā yīnwèi chéngjì bù hǎo bèi táotài le.

Anh ấy bị loại vì thành tích không tốt.

He was eliminated because of poor grades.

Cách dùng từ này

"淘汰" (đào thải, loại bỏ) là động từ, hay dùng trong câu bị động "被淘汰" (bị loại): trong thi đấu, tuyển chọn, hoặc khi sản phẩm, công nghệ cũ bị thay thế: "他 被淘汰了" (anh ấy bị loại). Cũng mang tân ngữ trực tiếp: "淘汰 旧 产品" (loại bỏ sản phẩm cũ).

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →