Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 炫耀

炫耀

xuàn yào
Âm Hán-Việt: huyễn diệu
HSK 3.0 cấp 7
khoe khoang/phô trương
dazzling

Ví dụ câu

他喜欢炫耀自己的钱。

Tā xǐhuan xuànyào zìjǐ de qián.

Anh ấy thích khoe khoang tiền của mình.

He likes to show off his money.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →