我由衷地感谢你。
Wǒ yóuzhōng de gǎnxiè nǐ.
Tôi thật lòng cảm ơn bạn.
I sincerely thank you.
"由衷" (thật lòng, xuất phát từ đáy lòng) là tính từ văn viết, hầu như chỉ đứng trước động từ hoặc danh từ chỉ tình cảm. Làm trạng ngữ với "地": "由衷 地 感谢" (thật lòng cảm ơn); làm định ngữ với "的": "由衷 的 敬佩". Không dùng làm vị ngữ kiểu "很 由衷". Thành ngữ trái nghĩa: "yán bù yóu zhōng" (nói không thật lòng).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.