Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 疑问

疑问

yí wèn
Âm Hán-Việt: nghi vấn
HSK 3.0 cấp 5
nghi vấn, câu hỏi
question

Ví dụ câu

我有一些疑问。

Wǒ yǒu yìxiē yíwèn.

Tôi có một số thắc mắc.

I have some questions.

Cách dùng từ này

"疑问" là danh từ, chỉ sự nghi vấn, câu hỏi. Thường đứng sau động từ "有" (có) hoặc làm tân ngữ cho các động từ như "提出" (đưa ra). Thường đi kèm với các từ chỉ nội dung câu hỏi như "一些" (một số). Người học dễ nhầm "疑问" với "问题", nhưng "问题" là vấn đề chung, còn "疑问" nhấn mạnh sự không chắc chắn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

疑问 viết sang phồn thể là 疑問 yí wèn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →