Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 瘫痪

瘫痪

tān huàn
Âm Hán-Việt: than hoán
HSK 3.0 cấp 7
tê liệt
paralysis

Ví dụ câu

他瘫痪在床。

Tā tānhuàn zài chuáng.

Anh ấy bị tê liệt trên giường.

He is paralyzed in bed.

Cách dùng từ này

"瘫痪" (bị liệt) là động từ. Nghĩa đen: cơ thể mất khả năng cử động, "他 瘫痪 了", "瘫痪 在 床" (liệt nằm giường). Nghĩa bóng rất hay gặp: hệ thống, giao thông ngừng hoạt động, "交通 瘫痪", "网络 瘫痪 了"; tiếng Việt dịch là "tê liệt".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

瘫痪 viết sang phồn thể là 癱瘓 tān huàn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →