Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 章程

章程

zhāng chéng
Âm Hán-Việt: chương trình
HSK 3.0 cấp 7
điều lệ/quy chế
rules

Ví dụ câu

请阅读公司的章程。

Qǐng yuèdú gōngsī de zhāngchéng.

Hãy đọc điều lệ của công ty.

Please read the company's regulations.

Cách dùng từ này

“章程” là danh từ, nghĩa là điều lệ — văn bản quy định mục đích, cơ cấu, quy tắc hoạt động của một tổ chức, công ty, trường học. Hay đi với “制定”, “修改”, “遵守” và làm tân ngữ: “公司的 章程” (điều lệ công ty). Khác “规定” (quy định) là từng điều cụ thể; “章程” là văn bản tổng thể mang tính nền tảng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →