Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 规章

规章

guī zhāng
Âm Hán-Việt: qui chương
HSK 3.0 cấp 7
quy định/điều lệ
rule

Ví dụ câu

我们要遵守学校的规章。

Wǒmen yào zūnshǒu xuéxiào de guīzhāng.

Chúng ta phải tuân thủ quy định của trường.

We must follow the school's regulations.

Cách dùng từ này

"规章" (quy chương, điều lệ) là danh từ chỉ các quy định thành văn của một cơ quan, trường học, công ty. Hay gặp trong "规章 制度" (nội quy, quy chế) và đi với "遵守" (tuân thủ). Khác "规则" (quy tắc) dùng rộng hơn, cả cho trò chơi, giao thông.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

规章 viết sang phồn thể là 規章 guī zhāng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →