Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 翅膀

翅膀

chì bǎng
Âm Hán-Việt: sí bàng
HSK 3.0 cấp 5
cánh (chim, máy bay)
wing

Ví dụ câu

小鸟有翅膀。

Xiǎo niǎo yǒu chìbǎng.

Chim nhỏ có cánh.

The little bird has wings.

Cách dùng từ này

"翅膀" là danh từ chỉ cánh (của chim, máy bay). Thường đứng sau danh từ chỉ sinh vật hoặc sau động từ mô tả có cánh, như "có", "mở". Thường đi kèm với danh từ "鸟" (chim) hoặc "飞机" (máy bay). Người Việt thường nhầm "翅膀" với "肩膀" (vai) vì âm gần nhau; cần phân biệt nghĩa.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →