Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 腹泻

腹泻

fù xiè
Âm Hán-Việt: phục tả
HSK 3.0 cấp 7
tiêu chảy
diarrhea

Ví dụ câu

他吃了不干净的东西,腹泻了。

Tā chī le bù gānjìng de dōngxi, fùxiè le.

Anh ấy ăn đồ không sạch, bị tiêu chảy.

He ate something unclean and got diarrhea.

Cách dùng từ này

Động từ (cũng dùng như danh từ), nghĩa là tiêu chảy. Là từ y học, trang trọng, hay gặp trên hướng dẫn thuốc hoặc lời bác sĩ: “出现 腹泻” (bị tiêu chảy), “导致 腹泻” (gây tiêu chảy). Trong khẩu ngữ người Trung thường nói lā dùzi.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

腹泻 viết sang phồn thể là 腹瀉 fù xiè.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →