他的自尊心很强。
Tā de zìzūnxīn hěn qiáng.
Lòng tự tôn của anh ấy rất mạnh.
His self-esteem is very strong.
“自尊心” (lòng tự trọng) là danh từ, nghĩa trung tính, không phải “sĩ diện” theo nghĩa xấu. Hay đi với “强” (mạnh) và “伤害” (làm tổn thương): “自尊心 很 强” (lòng tự trọng cao), “伤害 自尊心”. “自尊” có thể dùng như danh từ hoặc tính từ; thêm “心” thì chỉ rõ “lòng tự trọng” bên trong mỗi người.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.