Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 自尊心

自尊心

zì zūn xīn
Âm Hán-Việt: tự tôn tâm
HSK 3.0 cấp 8
lòng tự trọng, lòng tự tôn
self-respect

Ví dụ câu

他的自尊心很强。

Tā de zìzūnxīn hěn qiáng.

Lòng tự tôn của anh ấy rất mạnh.

His self-esteem is very strong.

Cách dùng từ này

“自尊心” (lòng tự trọng) là danh từ, nghĩa trung tính, không phải “sĩ diện” theo nghĩa xấu. Hay đi với “强” (mạnh) và “伤害” (làm tổn thương): “自尊心 很 强” (lòng tự trọng cao), “伤害 自尊心”. “自尊” có thể dùng như danh từ hoặc tính từ; thêm “心” thì chỉ rõ “lòng tự trọng” bên trong mỗi người.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →