Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 可信

可信

kě xìn
Âm Hán-Việt: khả tín
HSK 3.0 cấp 8
đáng tin cậy
trustworthy

Ví dụ câu

他的话很可信。

Tā de huà hěn kěxìn.

Lời nói của anh ấy rất đáng tin.

His words are very credible.

Cách dùng từ này

“可信” (đáng tin) là tính từ, dùng để đánh giá lời nói, tin tức, nguồn tin: “他 的话 很 可信”. Danh từ hay gặp: kěxìndù (độ tin cậy). Gần “可靠” (đáng tin cậy): “可靠” còn dùng cho người, máy móc làm việc ổn định.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →