他是国家的英雄。
Tā shì guójiā de yīngxióng.
Anh ấy là anh hùng của đất nước.
He is a national hero.
“英雄” (anh hùng) là danh từ chỉ người dũng cảm, có công lớn: “国家 的 英雄”, “民族 英雄”, “英雄 人物”, “成为 英雄”. Đừng lẫn với “英勇” (anh dũng): “英勇” là tính từ, dùng để tả hành động, như “英勇 的 战士”; còn “英雄” chỉ con người.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.