Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 蜡烛

蜡烛

là zhú
Âm Hán-Việt: lạp chúc
HSK 3.0 cấp 7
nến (cây nến)
candle

Ví dụ câu

停电了,我们点蜡烛吧。

Tíng diàn le, wǒmen diǎn làzhú ba.

Mất điện rồi, chúng ta thắp nến đi.

The power is out, let's light candles.

Cách dùng từ này

“蜡烛” là danh từ, chỉ nến; thường đứng sau động từ “点” hoặc “点燃”.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

蜡烛 viết sang phồn thể là 蠟燭 là zhú.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →