Hanzi GenzTừ ghép HSK › 谈判
谈判
tán pàn
Âm Hán-Việt: đàm phán
HSK 3.0 cấp 3
đàm phán
to negotiate

Ví dụ câu

双方就合同条款进行了谈判。

Shuāngfāng jiù hétong tiáokuǎn jìnxíng le tánpàn.

Hai bên đã đàm phán về các điều khoản hợp đồng.

Both sides negotiated over the contract terms.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)