Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 裁判

裁判

cái pàn
Âm Hán-Việt: tài phán
HSK 3.0 cấp 5
trọng tài/phán quyết
judgment

Ví dụ câu

足球比赛需要一位裁判。

Zúqiú bǐsài xūyào yí wèi cáipàn.

Trận bóng đá cần một trọng tài.

A football match needs a referee.

Cách dùng từ này

“裁判” (trọng tài) là danh từ, lượng từ “个” hoặc “位”, hay gặp trong thể thao: “足球 裁判”. Cũng làm động từ “làm trọng tài, phân xử”: “这 场 比赛 由 他 裁判”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →