Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 判
pàn
HSK 3.0 cấp 6
phán xét, xét xử
to judge, to sentence, to discriminate, to discern, obviously (different)

Ví dụ câu

法院判他有罪。

Fǎyuàn pàn tā yǒuzuì.

Tòa án xét xử anh ta có tội.

The court found him guilty.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)