他们在谈话。
Tāmen zài tánhuà.
Họ đang trò chuyện.
They are talking.
“谈话” (nói chuyện, cuộc nói chuyện) là động từ và danh từ, sắc thái nghiêm túc hơn “聊天”. Động từ: “他们 在 谈话” (“在” ở đây là “đang”). Danh từ: “一 次 谈话”; “找 他 谈话” là gọi lên nói chuyện, thường là cấp trên với cấp dưới.
谈话 viết sang phồn thể là 談話 tán huà.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.