警察依法逮捕了嫌疑人。
Jǐngchá yīfǎ dàibǔle xiányírén.
Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm theo pháp luật.
The police arrested the suspect in accordance with the law.
“逮捕” (bắt giữ) là động từ pháp lý, chủ thể là công an, cơ quan tư pháp: “依法 逮捕 嫌疑人”, “被 逮捕”. Trang trọng hơn “抓” trong khẩu ngữ. Chữ “逮” trong từ này đọc “dài”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.