猫捕捉老鼠。
Māo bǔzhuō lǎoshǔ.
Mèo bắt chuột.
The cat catches mice.
“捕捉” (bắt, nắm bắt) là động từ. Nghĩa đen là bắt con vật đang chạy, bay: “猫 捕捉 老鼠”, “捕捉 昆虫”. Nghĩa bóng gặp rất nhiều: “捕捉 机会” (chộp lấy cơ hội), “捕捉 信息”, chụp được khoảnh khắc trong ảnh. Đời thường bắt cái gì thì nói “抓”, còn “捕捉” trang trọng hơn và nhấn vào việc bắt thứ khó nắm, thoáng qua.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.