Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 捕捉

捕捉

bǔ zhuō
Âm Hán-Việt: bộ tróc
HSK 3.0 cấp 7
bắt, nắm bắt
to catch

Ví dụ câu

猫捕捉老鼠。

Māo bǔzhuō lǎoshǔ.

Mèo bắt chuột.

The cat catches mice.

Cách dùng từ này

“捕捉” (bắt, nắm bắt) là động từ. Nghĩa đen là bắt con vật đang chạy, bay: “猫 捕捉 老鼠”, “捕捉 昆虫”. Nghĩa bóng gặp rất nhiều: “捕捉 机会” (chộp lấy cơ hội), “捕捉 信息”, chụp được khoảnh khắc trong ảnh. Đời thường bắt cái gì thì nói “抓”, còn “捕捉” trang trọng hơn và nhấn vào việc bắt thứ khó nắm, thoáng qua.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →