Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 捉迷藏

捉迷藏

zhuō mí cáng
Âm Hán-Việt: tróc mê tàng
HSK 3.0 cấp 9
chơi trốn tìm
to play hide-and-seek

Ví dụ câu

孩子们在公园里捉迷藏。

Háizimen zài gōngyuán lǐ zhuōmícáng.

Bọn trẻ chơi trốn tìm trong công viên.

The children are playing hide-and-seek in the park.

Cách dùng từ này

“捉迷藏” (chơi trốn tìm) là cụm động từ tự đủ nghĩa, không mang tân ngữ: “孩子们 在公园里 捉迷藏”. Cũng hay nói “玩 捉迷藏”. Nghĩa bóng: lẩn tránh, vòng vo không nói thật, như “别 跟 我 捉迷藏” (đừng vòng vo với tôi).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →