Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 陡峭

陡峭

dǒu qiào
Âm Hán-Việt: đẩu tiễu
HSK 3.0 cấp 7
dốc đứng/vách đứng
precipitous

Ví dụ câu

这座山很陡峭。

Zhè zuò shān hěn dǒuqiào.

Ngọn núi này rất dốc đứng.

This mountain is very steep.

Cách dùng từ này

“陡峭” là tính từ tả địa hình (núi, vách đá, sườn dốc) rất dốc, gần như dựng đứng. Hay làm vị ngữ: “这座山 很 陡峭”, hoặc làm định ngữ: đường núi dốc đứng (dǒuqiào de shānlù). Một chữ “陡” cũng nghĩa là dốc, dùng trong khẩu ngữ (pō hěn dǒu — con dốc rất dốc); “陡峭” trang trọng hơn, nhấn vẻ hiểm trở.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →