Hanzi GenzĐọc truyện tiếng Trung › Chủ nhật của tôi

Chủ nhật của tôi

我的星期天
HSK 3.0 cấp 132 chữ~1 phút đọc

Một ngày chủ nhật nghỉ ngơi: dậy muộn, giúp mẹ, đọc sách.

星期天我不用去学校。Xīngqītiān wǒ búyòng qù xuéxiào.Chủ nhật tôi không phải đến trường.我起得很晚。Wǒ qǐ de hěn wǎn.Tôi dậy rất muộn.上午我帮妈妈做饭。Shàngwǔ wǒ bāng māma zuò fàn.Buổi sáng tôi giúp mẹ nấu cơm.下午我在家看书,很快乐。Xiàwǔ wǒ zài jiā kàn shū, hěn kuàilè.Buổi chiều tôi ở nhà đọc sách, rất vui.

Từ vựng trong bài

📖 Đọc & nghe đúng bài này trong app (tra từ, pinyin, đáp án) →

Câu hỏi đọc hiểu

  1. Chủ nhật tôi có đến trường không?
  2. Buổi sáng tôi làm gì?

Làm bài và xem giải thích đáp án trong app.

Hanzi Genz — học & đọc tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0) cho người Việt