Hanzi Genz › Ngữ pháp › HSK 1

Ngăn cản với 别

Prohibition with 别

别 + Verb (+ 了)

Giải thích

别 (bié) = "đừng", dùng để ngăn người khác làm gì. Thêm 了 ở cuối khi muốn họ DỪNG việc đang làm.

Ví dụ

别走。

Bié zǒu.

Đừng đi.

别说话!

Bié shuōhuà!

Đừng nói chuyện!

别喝了。

Bié hē le.

Đừng uống nữa.

Lỗi hay gặp

别 đã mang nghĩa cấm nên KHÔNG thêm 不.

✗ Sai: 别不去。

✓ Đúng: 别去。

别 + V (đừng làm) khác 别 + V + 了 (đang làm thì dừng lại). Thêm hay bỏ 了 là đổi tình huống.

✓ Đúng: 别吃。Đừng ăn.

✓ Đúng: 别吃了。Thôi, đừng ăn nữa (đang ăn thì dừng).

Từ khó trong bài

走 zǒu — đi bộ/rời đi

Tự kiểm tra

1. ___走!

Đừng đi!

  1. 别
  2. 不
  3. 没
Xem đáp án

Đáp án: A. 别

Bié zǒu!

2. 别看___。

Đừng xem nữa.

  1. 吗
  2. 了
  3. 的
Xem đáp án

Đáp án: B. 了

Bié kàn le.

Từ ghép trong ví dụ

别说 · 别看

Luyện điểm ngữ pháp này trong app →Tất cả điểm ngữ pháp HSK 1–6