Nói "một chút" với 一点儿
Saying "a little" with 一点儿
Verb + 一点儿 + Noun / Adj + 一点儿
Giải thích
一点儿 (yìdiǎnr) = "một chút", chỉ lượng ít. Đặt SAU động từ (trước danh từ) hoặc SAU tính từ.
Ví dụ
我喝一点儿水。
Wǒ hē yìdiǎnr shuǐ.
Tôi uống một chút nước.
便宜一点儿吧。
Piányi yìdiǎnr ba.
Rẻ một chút đi.
他会说一点儿中文。
Tā huì shuō yìdiǎnr Zhōngwén.
Anh ấy biết nói một chút tiếng Trung.
Lỗi hay gặp
一点儿 đứng SAU tính từ, không đứng trước như 很.
✗ Sai: 一点儿便宜
✓ Đúng: 便宜一点儿
Đừng lẫn với 有点儿 (yǒudiǎnr) — cái này đứng TRƯỚC tính từ và mang ý phàn nàn: 有点儿贵 = hơi đắt (không hài lòng).
✗ Sai: 这个一点儿贵。
✓ Đúng: 这个有点儿贵。
Tự kiểm tra
1. 我想喝___水。
Tôi muốn uống một chút nước.
- 一点儿
- 很
- 太
Xem đáp án
Đáp án: A. 一点儿
Wǒ xiǎng hē yìdiǎnr shuǐ.
2. 便宜___吧。
Rẻ một chút đi.
- 很
- 一点儿
- 都
Xem đáp án
Đáp án: B. 一点儿
Piányi yìdiǎnr ba.