Hanzi GenzTừ ghép HSK › 专家
专家
zhuān jiā
Âm Hán-Việt: chuyên gia
HSK 3.0 cấp 3
chuyên gia
expert

Ví dụ câu

他是电脑专家。

Tā shì diànnǎo zhuānjiā.

Anh ấy là chuyên gia máy tính.

He is a computer expert.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)