Hanzi GenzTừ ghép HSK › 中年
中年
zhōng nián
Âm Hán-Việt: trung niên
HSK 3.0 cấp 2
tuổi trung niên
middle age

Ví dụ câu

他是一位中年男人。

Tā shì yī wèi zhōngnián nánrén.

Anh ấy là một người đàn ông trung niên.

He is a middle-aged man.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)