Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 予以

予以

yǔ yǐ
Âm Hán-Việt: dư dĩ
HSK 3.0 cấp 7
dành cho, tiến hành (văn viết)
to give, to grant (formal)

Ví dụ câu

对优秀员工予以表彰。

Duì yōuxiù yuángōng yǔyǐ biǎozhāng.

Khen thưởng các nhân viên xuất sắc.

Give recognition to outstanding employees.

Cách dùng từ này

“予以” (dành cho, tiến hành) là động từ văn viết hành chính, theo sau là một động từ hai chữ: “予以表彰” (khen thưởng), “予以” + “支持” (ủng hộ). Cấu trúc hay gặp: “对” + đối tượng + “予以” + động từ. Gần nghĩa “给予”, từ này dùng phổ biến hơn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →