他像孩子似的开心。
Tā xiàng háizi shìde kāixīn.
Anh ấy vui như đứa trẻ.
He is as happy as a child.
"似的" (giống như, cứ như) là trợ từ, đứng cuối cụm so sánh, hay đi với "像" hoặc "好像": "像 孩子 似的 开心" (vui như đứa trẻ). Chữ "似" ở đây đọc shì, khác "似乎" đọc sì. Nghĩa giống "一样" trong mẫu "像 ... 一样".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.