Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 侃大山

侃大山

kǎn dà shān
Âm Hán-Việt: khản đại sơn
HSK 3.0 cấp 9
chuyện trò tán gẫu
to chatter idly

Ví dụ câu

他们喜欢侃大山。

Tāmen xǐhuan kǎn dà shān.

Họ thích chuyện trò tán gẫu.

They like to chat idly.

Cách dùng từ này

"侃大山" (tán gẫu) là động từ khẩu ngữ, chỉ chuyện trò thoải mái, nói trên trời dưới biển cho vui. Không mang tân ngữ; người cùng nói đưa lên trước bằng "和" hoặc "跟": "和 朋友 侃大山". Có thể chen thời lượng vào giữa: "侃 了 半天 大山". Cách nói này mang sắc thái tiếng Bắc Kinh.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →