Hanzi GenzTừ ghép HSK › 先进
先进
xiān jìn
Âm Hán-Việt: tiên tiến
HSK 3.0 cấp 3
tiên tiến
advanced (technology)

Ví dụ câu

这个工厂有先进的技术。

Zhège gōngchǎng yǒu xiānjìn de jìshù.

Nhà máy này có công nghệ tiên tiến.

This factory has advanced technology.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)