Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 八卦

八卦

bā guà
Âm Hán-Việt: bát quái
HSK 3.0 cấp 7
bát quái; tin đồn; buôn chuyện
the eight divinatory trigrams of the Book of Changes 易经

Ví dụ câu

八卦源于《易经》,是中国古代预测学的基础。

Bāguà yuányú 《Yìjīng》, shì Zhōngguó gǔdài yùcè xué de jīchǔ.

Bát quái có nguồn gốc từ "Kinh Dịch", là cơ sở của học thuật dự đoán cổ đại Trung Quốc.

The eight trigrams originated in the I Ching and are the basis of ancient Chinese divination.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →