他兴致勃勃地讲故事。
Tā xìngzhìbóbó de jiǎng gùshì.
Anh ấy hứng khởi kể chuyện.
He tells the story with great interest.
"兴致勃勃" (hứng thú dạt dào) là thành ngữ, tả tâm trạng rất hào hứng. Hay làm trạng ngữ với "地": "兴致勃勃 地 讲 故事", hoặc làm vị ngữ: "大家 兴致勃勃". Khác "兴奋" (phấn khích): "兴奋" là trạng thái kích động nói chung, "兴致勃勃" là hào hứng với việc đang làm.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.