她的工作非常细致。
Tā de gōngzuò fēicháng xìzhì.
Công việc của cô ấy rất tỉ mỉ.
Her work is very meticulous.
"细致" (tỉ mỉ, kỹ lưỡng) là tính từ, tả cách làm việc chu đáo đến từng chi tiết: "工作 非常 细致", "细致 地 检查". Gần "仔细" (cẩn thận): "仔细" dùng rộng trong khẩu ngữ ("仔细 看"), còn "细致" trang trọng hơn. Khác "详细" (chi tiết, đầy đủ) nói về nội dung: "详细 介绍".
细致 viết sang phồn thể là 細緻 xì zhì.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.