Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 农民

农民

nóng mín
Âm Hán-Việt: nông dân
HSK 3.0 cấp 5
nông dân
peasant

Ví dụ câu

我爸爸是农民。

Wǒ bàba shì nóngmín.

Bố tôi là nông dân.

My dad is a farmer.

Cách dùng từ này

“农民” là danh từ chỉ nông dân; thường đứng sau động từ “是” để nói nghề nghiệp, hoặc làm chủ ngữ trong câu.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

农民 viết sang phồn thể là 農民 nóng mín.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →