Hanzi GenzTừ ghép HSK › 农民
农民
nóng mín
Âm Hán-Việt: nông dân
HSK 3.0 cấp 3
nông dân
peasant

Ví dụ câu

我爸爸是农民。

Wǒ bàba shì nóngmín.

Bố tôi là nông dân.

My dad is a farmer.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)