Hanzi GenzTừ ghép HSK › 农村
农村
nóng cūn
Âm Hán-Việt: nông thôn
HSK 3.0 cấp 3
nông thôn
rural area

Ví dụ câu

他来自农村,现在在城市工作。

Tā lái zì nóngcūn, xiànzài zài chéngshì gōngzuò.

Anh ấy đến từ nông thôn, bây giờ làm việc ở thành phố.

He comes from the countryside and now works in the city.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)