Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 乡
xiāng
HSK 3.0 cấp 5
làng quê, xã, hương
home village/town, country, countryside, native place, rural area, town, village, township (under co

Ví dụ câu

他来自一个乡。

Tā láizì yīgè xiāng.

Anh ấy đến từ một làng quê.

He comes from a village.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)