Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 故
HSK 3.0 cấp 7
sự cố; cũ; cố ý
happening

Ví dụ câu

他故意见我,其实他不想来。

Tā gùyì jiàn wǒ, qíshí tā bù xiǎng lái.

Anh ấy cố ý gặp tôi, thực ra anh ấy không muốn đến.

He deliberately saw me, but actually he didn't want to come.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)