Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 事故

事故

shì gù
Âm Hán-Việt: sự cố
HSK 3.0 cấp 5
tai nạn, sự cố
accident

Ví dụ câu

昨天发生了一起事故。

Zuótiān fāshēng le yì qǐ shìgù.

Hôm qua đã xảy ra một vụ tai nạn.

An accident happened yesterday.

Cách dùng từ này

“事故” là danh từ chỉ tai nạn, sự cố; thường đứng sau động từ “发生” hoặc đi kèm với các từ chỉ thời gian, địa điểm. Người học dễ nhầm “事故” với “事件”, trong khi “事故” nhấn mạnh tính bất ngờ, gây hại.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →