Hanzi GenzTừ ghép HSK › 事故
事故
shì gù
Âm Hán-Việt: sự cố
HSK 3.0 cấp 3
tai nạn, sự cố
accident

Ví dụ câu

昨天发生了一起事故。

Zuótiān fāshēng le yī qǐ shìgù.

Hôm qua đã xảy ra một vụ tai nạn.

An accident happened yesterday.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)