Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 凝固

凝固

níng gù
Âm Hán-Việt: ngưng cố
HSK 3.0 cấp 7
đông đặc
to freeze

Ví dụ câu

水在零度时凝固。

Shuǐ zài líng dù shí nínggù.

Nước đông đặc ở 0 độ.

Water solidifies at zero degrees.

Cách dùng từ này

“凝固” (đông đặc, đông lại) là động từ, chỉ chất lỏng chuyển sang thể rắn: “水 在 零度 时 凝固”, “血液 凝固”. Nghĩa bóng: không khí, nụ cười như đứng lặng, cứng lại. Khác “冻结” (đóng băng) vốn chỉ xảy ra khi lạnh; “凝固” dùng cả cho xi măng, sáp nến khi khô cứng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →