Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 前线

前线

qián xiàn
Âm Hán-Việt: tiền tuyến
HSK 3.0 cấp 7
tiền tuyến/mặt trận
front line

Ví dụ câu

医生们工作在抗疫前线。

Yīshēngmen gōngzuò zài kàngyì qiánxiàn.

Các bác sĩ làm việc ở tiền tuyến chống dịch.

Doctors work on the front line against the epidemic.

Cách dùng từ này

“前线” (tiền tuyến) là danh từ, nghĩa gốc là nơi hai bên giao chiến. Nay hay dùng nghĩa bóng: nơi trực tiếp làm việc khó khăn, nguy hiểm nhất, như “抗 疫 前线” (tuyến đầu chống dịch). Thường đi sau “在” hoặc làm định ngữ, như phóng viên tiền tuyến.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

前线 viết sang phồn thể là 前線 qián xiàn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →