我们向前进。
Wǒ men xiàng qián jìn.
Chúng tôi tiến lên phía trước.
We move forward.
"前进" (tiến lên, tiến về phía trước) là động từ không mang tân ngữ: "继续 前进", "向 目标 前进". Dùng cả nghĩa đen (đoàn người, xe đi tới) và nghĩa bóng (công việc, xã hội tiến bộ). Trái nghĩa là "后退". Khác "前面" (phía trước — danh từ chỉ vị trí).
前进 viết sang phồn thể là 前進 qián jìn.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.