Hanzi GenzTừ ghép HSK › 前进
前进
qián jìn
Âm Hán-Việt: tiền tiến
HSK 3.0 cấp 3
tiến lên
to go forward

Ví dụ câu

我们向前进。

Wǒ men xiàng qián jìn.

Chúng tôi tiến lên phía trước.

We move forward.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)