Hanzi GenzTừ ghép HSK › 右边
右边
yòu bian
Âm Hán-Việt: hữu biên
HSK 3.0 cấp 1
bên phải
right side

Ví dụ câu

我的右边是窗户。

Wǒ de yòubian shì chuānghu.

Bên phải của tôi là cửa sổ.

My right side is the window.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)