Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 唾液

唾液

tuò yè
Âm Hán-Việt: thoá dịch
HSK 3.0 cấp 9
nước bọt/nước miếng
saliva

Ví dụ câu

唾液可以帮助消化。

Tuòyè kěyǐ bāngzhù xiāohuà.

Nước bọt có thể giúp tiêu hóa.

Saliva can help digestion.

Cách dùng từ này

"唾液" (nước bọt) là danh từ, thường đứng độc lập hoặc đi kèm với động từ mô tả chức năng như "帮助" (giúp) hoặc "分泌" (tiết). Không nên nhầm với "唾沫" (cũng nghĩa nước bọt) nhưng "唾液" là dạng chuẩn trong y học.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →