Hanzi GenzTừ ghép HSK › 大声
大声
dà shēng
Âm Hán-Việt: đại thanh
HSK 3.0 cấp 2
to tiếng, giọng lớn
loud voice

Ví dụ câu

请大声说话。

Qǐng dàshēng shuōhuà.

Xin hãy nói to lên.

Please speak loudly.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)