Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 大大咧咧

大大咧咧

dà dà liē liē
Âm Hán-Việt: đại đại liệt liệt
HSK 3.0 cấp 9
thoải mái/bất cần
carefree

Ví dụ câu

他这个人大大咧咧的。

Tā zhège rén dàdàliēliē de.

Anh ấy là người thoải mái, không câu nệ.

He is a careless and easygoing person.

Cách dùng từ này

"大大咧咧" là tính từ khẩu ngữ, tả tính cách xuề xoà, vô tư, không để ý chuyện nhỏ. Hay làm vị ngữ kèm "的" ở cuối: "他 这个人 大大咧咧 的" (anh ấy tính xuề xoà), hoặc đứng trước động từ với "地". Sắc thái trung tính, có khi hơi chê là ẩu. Trái nghĩa với "细心" (cẩn thận, chu đáo).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →