Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 奏效

奏效

zòu xiào
Âm Hán-Việt: tấu hiệu
HSK 3.0 cấp 8
phát huy tác dụng
to show results

Ví dụ câu

这个方法很奏效。

Zhège fāngfǎ hěn zòuxiào.

Phương pháp này rất phát huy tác dụng.

This method is effective.

Cách dùng từ này

"奏效" là động từ: có hiệu quả, phát huy tác dụng (cách làm, thuốc, biện pháp đạt được kết quả mong muốn). Không mang tân ngữ: "很奏效", "yào hěn kuài jiù zòuxiào le" (thuốc có tác dụng ngay). Gần "有效", nhưng "有效" là tính từ (hữu hiệu, có hiệu lực), còn "奏效" nhấn mạnh kết quả đã thấy rõ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →