他奢望能买得起那辆车。
Tā shēwàng néng mǎi de qǐ nà liàng chē.
Anh ấy hy vọng xa vời có thể mua nổi chiếc xe đó.
He hopes against hope to afford that car.
"奢望" là danh từ hoặc động từ: mong ước quá xa vời, hy vọng viển vông. Làm danh từ: không dám có 奢望 gì; làm động từ: 奢望 có được điều gần như không thể (như mong mua nổi chiếc xe quá đắt). Chữ "奢" ở đây là "quá mức", không phải mong muốn đồ sang trọng.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.