Hanzi GenzTừ ghép HSK › 女孩儿
女孩儿
nǚ hái r
Âm Hán-Việt: nữ hài nhi
HSK 3.0 cấp 1
con gái/bé gái
erhua variant of 女孩

Ví dụ câu

那个女孩儿很可爱。

Nàge nǚháir hěn kě'ài.

Cô bé đó rất dễ thương.

That girl is very cute.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)